Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
授
さず
ける
さずける
verb
N1
Nghĩa
ban tặng
(EN) to grant; to give; to confer
Ví dụ
言
げん
論
ろん
の
自
じ
由
ゆう
は
社
しゃ
会
かい
に
多
おお
くの利益を
授
さず
ける。
Tự do ngôn luận ban tặng nhiều lợi ích cho xã hội.
Ôn chủ đề này
←
捧げる
(dâng hiến)
定まる
(được quyết định) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý