成り立つ
なりたつ
verbN1
Nghĩa
thành lập, hình thành
(EN) to consist of; to be made up of; to be composed of
Ví dụ
給料があがったので生活がどうにか成り立つ。
Vì lương tăng nên đời sống phần nào được duy trì.
なりたつ
thành lập, hình thành
(EN) to consist of; to be made up of; to be composed of
Vì lương tăng nên đời sống phần nào được duy trì.