Kaku Coach

念ねん

ねん

nounN1

Nghĩa

tâm niệm

(EN) sense; idea; thought

Ví dụ

彼かれは驚きょう異いの念ねんで一いっ杯ぱいだった。

Anh ấy tràn ngập sự ngạc nhiên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này