Kaku Coach

認にん識しき

にんしき

verbN1

Nghĩa

sự nhận thức

(EN) recognition; awareness; perception

Ví dụ

世せ界かいは彼かれを認にん識しきしていなかった。

Thế giới đã không nhận thức được anh ta.

Ôn chủ đề này