Kaku Coach

一いっ見けん

いっけん

verbN1

Nghĩa

trông có vẻ, thoạt nhìn

(EN) look; glimpse; glance

Ví dụ

百ひゃく聞ぶんは一いっ見けんに如しかず。

Trăm nghe không bằng một thấy.

Ôn chủ đề này