Kaku Coach

意い欲よく

いよく

nounN1

Nghĩa

ý chí, động lực

(EN) will; desire; eagerness

Ví dụ

その老ろう人じんは生いきる意い欲よくをなくした。

Cụ già đó đã mất đi ý chí sống.

Ôn chủ đề này