Kaku Coach

農のう薬やく

のうやく

nounN2

Nghĩa

nông dược

(EN) agricultural chemical; agrochemical; agrichemical

Ví dụ

彼かれらは果か樹じゅに農のう薬やくを散さん布ぷしている。

Họ đang phun thuốc trừ sâu lên cây ăn quả.

Ôn chủ đề này