Kaku Coach

発はつ電でん

はつでん

verbN2

Nghĩa

phát điện

(EN) generation of electricity; power generation

Ví dụ

原げん子し力りょくが発はつ電でんに使つかわれている。

Năng lượng nguyên tử được sử dụng để phát điện.

Ôn chủ đề này