Kaku Coach

惜おしい

おしい

i-adjectiveN2

Nghĩa

Đáng tiếc

(EN) regrettable; disappointing; unfortunate

Ví dụ

命いのちは誰だれでも惜おしい。

Ai cũng quý trọng sinh mạng của mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này