Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
脅
おど
かす
おどかす
verb
N2
Nghĩa
Đe dọa
(EN) to threaten; to menace; to intimidate
Ví dụ
それは
町
まち
の
繁
はん
栄
えい
を
脅
おびや
かすだろう。
Điều đó sẽ đe dọa sự phồn vinh của thị trấn.
Ôn chủ đề này
←
落着く
(Bình tĩnh)
驚かす
(Làm ngạc nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý