Kaku Coach

脅おどかす

おどかす

verbN2

Nghĩa

Đe dọa

(EN) to threaten; to menace; to intimidate

Ví dụ

それは町まちの繁はん栄えいを脅おびやかすだろう。

Điều đó sẽ đe dọa sự phồn vinh của thị trấn.

Ôn chủ đề này