Kaku Coach

感かん激げき

かんげき

verbN2

Nghĩa

cảm kích, xúc động

(EN) deep emotion; impression; inspiration

Ví dụ

我わがチームにお迎むかえでき、感かん激げきします。

Tôi rất cảm kích khi được chào đón vào đội của chúng ta.

Ôn chủ đề này