Kaku Coach

清きよい

きよい

i-adjectiveN2

Nghĩa

trong sạch

(EN) clean; clear

Ví dụ

心こころの清きよい人ひとたちは幸さいわいである。

Phúc cho những ai có tâm hồn trong sạch.

Ôn chủ đề này