Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
感
かん
ずる
かんずる
verb
N2
Nghĩa
cảm thấy
(EN) to feel; to sense; to experience
Ví dụ
人
じん
生
せい
から
非常
ひじょう
な
喜
よろこ
びを
感
かん
ずる。
Cảm nhận được niềm vui lớn lao từ cuộc sống.
Ôn chủ đề này
←
感激
(cảm kích, xúc động)
清い
(trong sạch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý