Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
苦
く
心
しん
くしん
verb
N2
Nghĩa
khổ tâm
(EN) pains; hard work; effort
Ví dụ
その
歌
か
手
しゅ
はファンの
群
むら
がる
中
なか
を
苦
く
心
しん
して
進
すす
んだ。
Ca sĩ đó đã vất vả chen qua đám đông người hâm mộ.
Ôn chủ đề này
←
恐縮
(e ngại)
くだらない
(vô vị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý