Kaku Coach

恐きょう縮しゅく

きょうしゅく

verbN2

Nghĩa

e ngại

(EN) feeling (much) obliged; being (very) grateful; being thankful

Ví dụ

ご親切しんせつに恐きょう縮しゅくしております。

Tôi rất e ngại vì sự tốt bụng của bạn.

Ôn chủ đề này