Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
落
おち
着
つ
く
おちつく
verb
N2
Nghĩa
Bình tĩnh
(EN) to calm down; to compose oneself; to regain presence of mind
Ôn chủ đề này
←
惜しい
(Đáng tiếc)
脅かす
(Đe dọa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý