Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
驚
おどろ
かす
おどろかす
verb
N2
Nghĩa
Làm ngạc nhiên
(EN) to surprise; to frighten; to create a stir
Ôn chủ đề này
←
脅かす
(Đe dọa)
おめでたい
(Đáng chúc mừng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý