Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
安
あん
定
てい
あんてい
verb
N3
Nghĩa
ổn định
(EN) stability; steadiness; consistency
Ví dụ
彼
かれ
は
安
あん
定
てい
を
失
うしな
って倒
れ
たおれ
た。
Anh ấy mất thăng bằng rồi ngã xuống.
Ôn chủ đề này
←
現れる
(xuất hiện)
維持
(duy trì) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý