Kaku Coach

安あん定てい

あんてい

verbN3

Nghĩa

ổn định

(EN) stability; steadiness; consistency

Ví dụ

彼かれは安あん定ていを失うしなって倒れたおれた。

Anh ấy mất thăng bằng rồi ngã xuống.

Ôn chủ đề này