Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
援
えん
助
じょ
えんじょ
verb
N3
Nghĩa
viện trợ
(EN) assistance; aid; support
Ví dụ
ご
援
えん
助
じょ
を
感
かん
謝
しゃ
します。
Cảm ơn sự viện trợ của bạn.
Ôn chủ đề này
←
円
(yên)
卸す
(bán sỉ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý