Kaku Coach

貸かし

かし

nounN3

Nghĩa

ân huệ

(EN) loan; lending; hire

Ví dụ

でも、これで1つ貸かしだね。

Nhưng với cái này là tôi ơn anh một lần nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này