Kaku Coach

企き業ぎょう

きぎょう

nounN3

Nghĩa

xí nghiệp

(EN) enterprise; business; company

Ví dụ

商しょう法ほうは企き業ぎょう法といえる。

Luật thương mại có thể gọi là luật xí nghiệp.

Ôn chủ đề này