金融
きんゆう
na-adjectiveN3
Nghĩa
tài chính
(EN) finance; financing; credit transacting
Ví dụ
国際金融で仕事を続けるつもりです。
Tôi dự định tiếp tục làm việc trong ngành tài chính quốc tế.
きんゆう
tài chính
(EN) finance; financing; credit transacting
Tôi dự định tiếp tục làm việc trong ngành tài chính quốc tế.