Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
経
けい
営
えい
けいえい
verb
N3
Nghĩa
kinh doanh
(EN) management; administration; operation
Ví dụ
赤
あか
字
じ
経
けい
営
えい
をする。
Kinh doanh thua lỗ.
Ôn chủ đề này
←
組合
(hiệp hội)
景気
(tình hình kinh tế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý