Kaku Coach

硬こう貨か

こうか

nounN3

Nghĩa

tiền xu

(EN) coin

Ví dụ

私わたしは硬こう貨かで払はらった。

Tôi đã trả bằng tiền xu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này