Kaku Coach

効こう果か

こうか

na-adjectiveN3

Nghĩa

hiệu quả

(EN) effect; effectiveness; efficacy

Ví dụ

このくすりはこうかがあります。

Thuốc này có hiệu quả.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này