Kaku Coach

影えい響きょう

えいきょう

verbN3

Nghĩa

ảnh hưởng

(EN) influence; effect; impact

Ví dụ

天気てんきは気持きもちにえいきょうします。

Thời tiết ảnh hưởng tới tâm trạng.

Ôn chủ đề này