Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & suy nghĩ
発
はっ
展
てん
はってん
verb
N3
Nghĩa
phát triển
(EN) development; growth; expansion
Ví dụ
この
町
まち
ははってんしています。
Thị trấn này đang phát triển.
Ôn chủ đề này
←
変化
(biến đổi)
急に
(đột nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý