結果
けっか
verbN3
Nghĩa
kết quả
(EN) result; consequence; outcome
Ví dụ
試験のけっかが出ました。
Kết quả thi đã có.
Mẫu câu liên quan
- 〜ただ〜のみ— Chỉ có mỗi ~ mà thôi
ただ結果を待つのみだ。
- 〜うが〜まいが— Dù có ~ hay không ~ (thì cũng vậy)
彼が来ようが来まいが結果は同じだろう。
- 〜けっか、〜— Kết quả là ~
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
