Kaku Coach

組くみ合あい

くみあい

nounN3

Nghĩa

hiệp hội

(EN) association; union; guild

Ví dụ

組くみ合あいはデモに参さん加かしましたか。

Công đoàn có tham gia biểu tình không?

Ôn chủ đề này