Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
契
けい
約
やく
けいやく
verb
N3
Nghĩa
hợp đồng
(EN) contract; compact; agreement
Ví dụ
それでは
契
けい
約
やく
と
違
ちが
う。
Thế thì khác với hợp đồng.
Ôn chủ đề này
←
景気
(tình hình kinh tế)
現金
(tiền mặt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý