Kaku Coach

金きん銭せん

きんせん

na-adjectiveN3

Nghĩa

tiền bạc

(EN) money; cash

Ví dụ

親子の中なかでも金きん銭せんは他人。

Dù là cha con thì tiền bạc vẫn là người dưng.

Ôn chủ đề này