Kaku Coach

単たんに

たんに

adverbN3

Nghĩa

Chỉ

(EN) simply; merely; only

Ví dụ

幸こう福ふくは単たんに富とみにあるのではない。

Hạnh phúc không chỉ nằm ở sự giàu có.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này