劣る
おとる
verbN3
Nghĩa
kém hơn, thua kém
(EN) to be inferior to; to be less good at; to fall behind
Ví dụ
このコートは品質の点で私のよりおとる。
Chiếc áo khoác này kém hơn của tôi về mặt chất lượng.
おとる
kém hơn, thua kém
(EN) to be inferior to; to be less good at; to fall behind
Chiếc áo khoác này kém hơn của tôi về mặt chất lượng.