Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
唯
ゆい
一
いつ
ゆいいつ
na-adjective
N3
Nghĩa
độc nhất, duy nhất
(EN) only; sole; unique
Ví dụ
初
はじ
めの
一
いっ
歩
ぽ
が
唯一
ゆいいつ
の
難
なん
関
かん
。
Bước đi đầu tiên là thử thách duy nhất.
Ôn chủ đề này
←
やや
(hơi, một chút)
余分
(thừa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý