Kaku Coach

率りつ

りつ

nounN3

Nghĩa

tỉ suất

(EN) rate; ratio; proportion

Ví dụ

彼かれは生せい産さん率りつを良よくする案あんを出だした。

Anh ấy đưa ra phương án cải thiện tỷ suất sản xuất.

Ôn chủ đề này