Kaku Coach

四よん

よん

numberN3

Nghĩa

bốn

(EN) four; 4

Ví dụ

一いち日にちは二十四よ時じ間かんある。

Một ngày có hai mươi bốn giờ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này