Kaku Coach

体たい育いく

たいいく

nounN3

Nghĩa

thể dục

(EN) physical education; PE; gym (class)

Ví dụ

ケリーは体たい育いくをサボって家いえに帰かえった。

Kelly trốn học thể dục để về nhà.

Ôn chủ đề này