Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
体
たい
育
いく
たいいく
noun
N3
Nghĩa
thể dục
(EN) physical education; PE; gym (class)
Ví dụ
ケリーは
体
たい
育
いく
をサボって
家
いえ
に
帰
かえ
った。
Kelly trốn học thể dục để về nhà.
Ôn chủ đề này
←
題
(tiêu đề, đề tài)
試す
(thử nghiệm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý