Kaku Coach

磁じ気き

じき

nounN3

Nghĩa

từ tính

(EN) magnetism

Ví dụ

その機き械かいは磁じ気きの力ちからで動うごく。

Chiếc máy đó hoạt động bằng lực từ tính.

Ôn chủ đề này