Kaku Coach

戦たたかい

たたかい

nounN3

Nghĩa

cuộc chiến

(EN) battle; war; fight

Ví dụ

戦たたかいに勝かつ。

Giành chiến thắng trong trận chiến.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này