戦い
たたかい
nounN3
Nghĩa
cuộc chiến
(EN) battle; war; fight
Ví dụ
戦いに勝つ。
Giành chiến thắng trong trận chiến.
Mẫu câu liên quan
- 〜ように、〜— Để ~ (mục đích, không chủ ý được)
かぜをひかないように、あたたかいふくをきます。
たたかい
cuộc chiến
(EN) battle; war; fight
Giành chiến thắng trong trận chiến.
かぜをひかないように、あたたかいふくをきます。