Kaku Coach

戦たたかう

たたかう

verbN3

Nghĩa

chiến đấu

(EN) to make war (on); to wage war (against); to go to war (with)

Ví dụ

私わたしは死ぬまで戦たたかう。

Tôi chiến đấu đến chết.

Ôn chủ đề này