Kaku Coach

地ち位い

ちい

nounN3

Nghĩa

Địa vị

(EN) (social) position; status; standing

Ví dụ

彼かれは地ち位いに満まん足ぞくだ。

Anh ấy hài lòng với địa vị của mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này