地位
ちい
nounN3
Nghĩa
Địa vị
(EN) (social) position; status; standing
Ví dụ
彼は地位に満足だ。
Anh ấy hài lòng với địa vị của mình.
Mẫu câu liên quan
- 〜ので、〜— Vì ~ nên ~
ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。
ちい
Địa vị
(EN) (social) position; status; standing
Anh ấy hài lòng với địa vị của mình.
ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。