Kaku Coach

知ち事じ

ちじ

nounN3

Nghĩa

tỉnh trưởng

(EN) prefectural governor

Ví dụ

知ち事じ自みずからテレビに出しゅつ演えんした。

Tỉnh trưởng đã tự mình xuất hiện trên truyền hình.

Ôn chủ đề này