Kaku Coach

党とう

とう

nounN3

Nghĩa

đảng phái

(EN) party (political)

Ví dụ

その党とうは急激きゅうげきにのびた。

Đảng đó đã phát triển nhanh chóng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này