Kaku Coach

投とう票ひょう

とうひょう

verbN3

Nghĩa

bỏ phiếu

(EN) voting; ballot; poll

Ví dụ

反はん対たい投とう票ひょう多た数すう。

Số phiếu phản đối chiếm đa số.

Ôn chủ đề này