Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
投
とう
票
ひょう
とうひょう
verb
N3
Nghĩa
bỏ phiếu
(EN) voting; ballot; poll
Ví dụ
反
はん
対
たい
投
とう
票
ひょう
多
た
数
すう
。
Số phiếu phản đối chiếm đa số.
Ôn chủ đề này
←
党
(đảng phái)
独立
(độc lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý