平等
びょうどう
na-adjectiveN3
Nghĩa
bình đẳng
(EN) equality; impartiality; evenness
Ví dụ
人間は全て平等である。
Con người đều bình đẳng.
Mẫu câu liên quan
- 〜ながらに(も)— Trong khi vẫn còn ~ / bằng chính ~
すべての人は生まれながらに平等である。
- 〜ながらに— Ngay từ khi ~ / trong khi vẫn giữ nguyên ~
すべての人は生まれながらに平等である。
