Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
罰
ばっ
する
ばっする
verb
N3
Nghĩa
trừng phạt
(EN) to punish; to penalize; to penalise
Ví dụ
なぜあなたは、かれらをばっするのですか。
Tại sao bạn lại trừng phạt họ?
Ôn chủ đề này
←
独立
(độc lập)
被害
(thiệt hại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý