地域
ちいき
nounN3
Nghĩa
Khu vực
(EN) area; region; district
Ví dụ
あの地域には入るな。
Đừng đi vào khu vực đó.
Mẫu câu liên quan
- 〜に等しい— Chẳng khác gì ~ / tương đương với ~
この地域の失業はほぼないに等しい。
- 〜にわたって— Trong suốt ~ / khắp cả ~
広い地域にわたって大雪が降った。
ちいき
Khu vực
(EN) area; region; district
Đừng đi vào khu vực đó.
この地域の失業はほぼないに等しい。
広い地域にわたって大雪が降った。