Kaku Coach

地ち域いき

ちいき

nounN3

Nghĩa

Khu vực

(EN) area; region; district

Ví dụ

あの地ち域いきには入はいるな。

Đừng đi vào khu vực đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này