Kaku Coach

計けい

けい

nounN3

Nghĩa

kế hoạch

(EN) plan

Ví dụ

一年の計は元がん旦たんにあり。

Kế hoạch cả năm nằm ở ngày mùng một Tết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này