Kaku Coach

傾けい向こう

けいこう

nounN3

Nghĩa

xu hướng

(EN) tendency; trend; inclination

Ví dụ

彼かれは怠なまける傾けい向こうがある。

Anh ấy có xu hướng lười biếng.

Ôn chủ đề này