Kaku Coach

見けん当とう

けんとう

nounN3

Nghĩa

phỏng đoán

(EN) estimate; guess; conjecture

Ví dụ

私わたしは彼女かのじょの年としを40歳さいと見けん当とうをつけた。

Tôi đoán tuổi cô ấy là 40.

Ôn chủ đề này